peace of mind

peace of mind

A cup of herbal tea gives her peace of mind after a long day.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự yên tâm, sự an tâm, sự thanh thản trong tâm hồn: "peace of mind" chỉ trạng thái không căng thẳng, lo lắng hoặc bất an về tinh thần. Đây cảm giác bình yên thoải mái khi mọi thứ đều ổn thỏa.

dụ sử dụng
  • ( một công việc ổn định mang lại cho tôi sự yên tâm.)
  • ( ấy tìm thấy sự thanh thản trong tâm hồn sau khi tập thiền mỗi ngày.)
  • (Biết rằng con cái tôi an toàn mang lại cho tôi sự an tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to find peace of mind": tìm thấy sự bình yên trong tâm trí.
    • He traveled to the countryside to find peace of mind. (Anh ấy đi về vùng nông thôn để tìm sự bình yên trong tâm trí.)
  • "to give someone peace of mind": mang lại cho ai đó sự yên tâm.
    • The insurance policy gives me peace of mind about the future. (Hợp đồng bảo hiểm mang lại cho tôi sự yên tâm về tương lai.)
  • "to restore peace of mind": khôi phục sự thanh thản.
    • A short vacation helped restore her peace of mind. (Một kỳ nghỉ ngắn đã giúp khôi phục sự thanh thản của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Peaceful (adj): yên bình, thanh bình.
    • The garden is a peaceful place to relax. (Khu vườn nơi yên bình để thư giãn.)
  • Peace (n): hòa bình, sự yên ổn.
    • We all wish for world peace. (Tất cả chúng ta đều mong muốn hòa bình thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Serenity: sự thanh thản, sự bình yên.
    • Yoga brings her a sense of serenity. (Yoga mang lại cho ấy cảm giác thanh thản.)
  • Tranquility: sự tĩnh lặng, sự yên tĩnh.
    • The lake's tranquility helped him relax. (Sự tĩnh lặng của hồ nước giúp anh ấy thư giãn.)
  • Inner peace: sự bình yên nội tâm.
    • Meditation is a path to inner peace. (Thiền con đường dẫn đến sự bình yên nội tâm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp cho "peace of mind", nhưng có thể dùng với động từ "to have" hoặc "to find".)
Thành ngữ liên quan
  • "Peace of mind is priceless": Sự yên tâm vô giá.
    • After buying a house, he realized that peace of mind is priceless. (Sau khi mua nhà, anh ấy nhận ra rằng sự yên tâm vô giá.)